| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2208 | Nghiên cứu trong kinh doanh | 7 | 0 | 7 | 0 |
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 138 | Tối ưu hóa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 2191 | Quản trị đa văn hoá | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 137 | Phương pháp nghiên cứu | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 147 | Quản trị tài chính | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 176 | Hệ thống thông tin quản lý (MIS) | 2 | 4 | 3 | 4 |
| 134 | Kinh tế học | 2 | 2 | 2 | 6 |
| 166 | Giao tiếp trong kinh doanh | 2 | 2 | 5 | 3 |
| 181 | Quản trị dự án công nghiệp | 2 | 2 | 3 | 5 |
| 182 | Quản trị vận tải | 2 | 2 | 2 | 6 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 133 | Quản trị học căn bản | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 128 | Xác suất thống kê ứng dụng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 136 | Luật kinh tế | 2 | 0 | 2 | 7 |
| 143 | Cơ sở dữ liệu | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 175 | Kỹ thuật xếp dỡ và đóng gói | 2 | 0 | 4 | 2 |
| 178 | Bảo mật cơ sở dữ liệu | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 180 | Anh văn thương mại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 271 | Kế toán quản trị | 2 | 0 | 4 | 2 |
| 168 | Thị trường chứng khoán | 1 | 3 | 1 | 4 |
| 148 | Quản trị chuỗi cung ứng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 153 | Bảo mật thương mại điện tử | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 169 | Quản trị quan hệ khách hàng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 172 | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 2187 | Quản trị dự án | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 126 | Toán kinh tế 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | Nguyên lý kế toán | 1 | 0 | 6 | 4 |
| 139 | Thương mại điện tử | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 146 | Quản trị bán hàng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 152 | Thanh toán điện tử | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 155 | Quản trị nguồn nhân lực quốc tế | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 156 | Quản trị chiến lược | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 158 | Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong kinh doanh (Big Data) | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 167 | Hành vi tổ chức | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 173 | Mua hàng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 174 | Quản trị kho bãi | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 269 | Tin học ứng dụng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 145 | Quản trị ngoại thương | 0 | 3 | 2 | 8 |
| 157 | Quản trị chất lượng dịch vụ | 0 | 3 | 3 | 6 |
| 144 | Phân tích và thiết kế hệ thống | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 170 | Thanh toán quốc tế | 0 | 1 | 2 | 5 |
| 177 | Lập trình hướng đối tượng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| 179 | Chính sách thuế | 0 | 1 | 2 | 4 |
| 267 | Văn hóa doanh nghiệp | 0 | 1 | 1 | 4 |
| 2198 | Truyền thông marketing tích hợp | 0 | 1 | 2 | 4 |
| 127 | Toán kinh tế 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 129 | Nhập môn ngành TMĐT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | Mạng giao tiếp dữ liệu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | Lập trình căn bản Python | 0 | 0 | 4 | 6 |
| 142 | Tin học văn phòng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | Machine learning (máy học) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | Thiết kế WEB | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 151 | Phầm mềm ứng dụng (ERP) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | Marketing điện tử | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 159 | Chuyên đề thực hành | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | Chuyên đề doanh nghiệp (TMĐT) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 161 | Thực tập tốt nghiệp (TĐT) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | Khóa luận tốt nghiệp (TĐT) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | Kế hoạch kinh doanh | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 164 | Kỹ năng thuyết trình | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 165 | Kế hoạch khởi nghiệp | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 171 | Tâm lý học kinh doanh | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2182 | Nghiệp vụ hải quan | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2185 | Vận tải và bảo hiểm ngoại thương | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 2197 | Chính sách thương mại quốc tế | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2209 | Luật thương mại điện tử | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2210 | Chiến lược thương hiệu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2211 | Quản trị Logistics | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2212 | Đàm phán thương mại quốc tế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2213 | E-logistics | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Tổng cộng | 87 | 40 | 161 | 168 | |