| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2440 | Hóa lý ứng dụng | 4 | 1 | 4 | 1 |
| 2450 | Quản lý dự án | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2452 | Vật liệu và thiết bị lưu trữ năng lượng | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2423 | Hóa hữu cơ nâng cao | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2437 | Các phương pháp phân tích hiện đại trong kỹ thuật Hóa học | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2438 | Công nghệ hương liệu và mỹ phẩm | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2422 | Hóa học các chất màu | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2424 | Cấu trúc và tính chất lý hóa của Polymer | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2426 | Công nghệ tơ sợi | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2429 | Hóa Học các hệ truyền dẫn thuốc | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2434 | Hóa lý Polymer nâng cao | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2449 | Hóa học chất rắn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 2420 | Chuyên đề 1 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2428 | Kỹ thuật hóa học tinh khiết | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2430 | Kỹ thuật phản ứng dị thể | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2435 | Nhiên liệu sinh học và năng lượng tái tạo | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2436 | Chuyên đề 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2444 | Luận văn thạc sĩ | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2451 | Quản lý cơ sở vật chất và nguồn nhân lực | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2439 | Kỹ thuật xúc tác và xúc tác nano | 1 | 3 | 1 | 3 |
| 2421 | Công nghệ vật liệu nano | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 2425 | Lựa chọn vật liệu | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 2431 | Độc chất học | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2432 | Thống kê và tối ưu hóa nâng cao trong Kỹ Thuật Hóa học | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2433 | Tính toán mô phỏng các cấu trúc và quá trình hóa học | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2441 | Công nghệ điện phân và xi mạ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2442 | Công nghệ hoá học các hợp chất tự nhiên | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2447 | Chuyên đề tốt nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2427 | Chống phân hủy và nâng cao độ bền thời tiết của vật liệu Polymer | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2448 | Đề án tốt nghiệp | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2453 | Cơ sở đồng dạng trong quá trình hóa học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2218 | Triết học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2219 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2446 | Thực tập 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2454 | Thực tập 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 54 | 26 | 56 | 26 | |