| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2369 | Phân tích và Thiết kế IC Số CMOS | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2381 | TT Thiết kế hệ thống số | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 2382 | Thị giác máy tính và xử lý ảnh | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 2374 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1 | 1 | 2 | 5 |
| 2368 | Mạng truyền thông máy tính | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 2375 | IoT và dữ liệu lớn | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2390 | Tiêu chuẩn và giao thức mạng vô tuyến | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2378 | TT Hệ thống thông tin số | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 2371 | Giao thức và Kiến trúc mạng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 2377 | Hệ thống và mạng viễn thông | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2370 | Hệ thống thông tin quang | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2372 | Xử lý tín hiệu số thời gian thực | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2373 | Thiết kế và đánh giá Soc | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2376 | Thiết kế IC tương tự CMOS | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 2379 | Hệ thống video số | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2380 | Lý thuyết học sâu và ứng dụng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2383 | Trí tuệ nhân tạo và học máy | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2384 | Hệ thống nhúng thời gian thực | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2385 | Chuyên đề | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2386 | Chuyên đề 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2387 | Chuyên đề 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2388 | TT thông tin vô tuyến và di động | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 2389 | Thông tin vô tuyến và di động | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Tổng cộng | 8 | 9 | 29 | 45 | |