| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2466 | Thiết kế VLSI | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2492 | Công nghệ và vật liệu điện tử nano | 1 | 3 | 1 | 3 |
| 2474 | Xử lý tín hiệu số và ứng dụng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 2484 | Đồng thiết kế HW/SW | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 2373 | Thiết kế và đánh giá Soc | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2380 | Lý thuyết học sâu và ứng dụng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2389 | Thông tin vô tuyến và di động | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2476 | Xử lý và phân tích ảnh số | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2478 | Internet vạn vật và điện toán biên | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2480 | Thiết kế IC tương tự và hỗn hợp | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2482 | Thiết kế hệ thống nhúng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2486 | Kỹ thuật DFT và kiểm thử | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2490 | Điện tử công suất và ứng dụng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2366 | Chuyên đề 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2383 | Trí tuệ nhân tạo và học máy | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2468 | Thị giác máy tính | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2471 | Xác suất và quá trình ngẫu nhiên | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2472 | Mô hình và mô phỏng hệ thống | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2219 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 2367 | Chuyên đề 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 19 | 18 | 19 | 18 | |