| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2509 | Thiết kế cơ khí nâng cao | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 2295 | Động lực học | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 2297 | Phương pháp phần tử hữu hạn cơ bản | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 2304 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 2313 | Vi cơ – điện tử (MEMS) | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 2299 | Vật liệu tiên tiến | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 2315 | Kỹ thuật và công nghệ bề mặt | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 2296 | Qui hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm | 1 | 3 | 1 | 4 |
| 2298 | Tối ưu hóa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| 2307 | Kỹ thuật robot nâng cao | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 2309 | Mô hình hóa, phân tích và điều khiển hệ thống cơ khí | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 2312 | Kỹ thuật gia công chính xác | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 2316 | Công nghệ vi khuôn | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 2506 | Ứng dụng y sinh của vật liệu polymer | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 2510 | Điều khiển quá trình đa biến nâng cao | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 2311 | Kỹ thuật chẩn đoán và giám sát tình trạng máy | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 2314 | Công nghệ kim loại nâng cao | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 2317 | Công nghệ in 3D và đắp bồi | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2508 | Công nghệ vật liệu nano | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2507 | Phương pháp kiểm tra và đánh giá vật liệu | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 2301 | Cơ học vật rắn biến dạng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Tổng cộng | 28 | 27 | 34 | 56 | |