| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 2246 | Phương pháp nghiên cứu khoa học (Khối ngành giáo dục và xã hội nhân văn); | 5 | 0 | 5 | 5 |
| 2262 | Thực tập giáo dục 1 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 2269 | Giáo dục nghề nghiệp | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2250 | Lý luận và Phương pháp dạy học | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2251 | Phát triển môi trường giáo dục | 2 | 0 | 8 | 0 |
| 2253 | Quản lí sự thay đổi trong giáo dục | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2265 | Giáo dục STEM | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2257 | Lịch sử giáo dục | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2258 | Xã hội học giáo dục | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2260 | Phát triển chương trình giáo dục | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 2261 | Giáo dục tiếp cận năng lực | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2263 | Thực tập giáo dục 2 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2247 | Giáo dục người lớn và đào tạo tiếp tục | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2248 | Lý luận và tổ chức hoạt động giáo dục | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2249 | Lý thuyết học tập và mô hình dạy học | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2252 | Khoa học giao tiếp trong giáo dục | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2254 | Giáo dục suốt đời | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2255 | Giáo dục vì sự phát triển bền vững | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2256 | Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu giáo dục | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2259 | Chuyên đề | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2264 | Giáo dục tích hợp SEL | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2266 | Công nghệ dạy học | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2267 | Đánh giá trong giáo dục | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2268 | Giáo dục so sánh | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 24 | 0 | 68 | 7 | |