| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 7 | 2 | 9 | 16 |
| 228 | Nhập môn quản trị chất lượng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 237 | Kỹ năng làm việc trong môi trường KT | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 879 | Toán ứng dụng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 2099 | Thực hành trang trí món ăn và tiệc | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 2110 | Quản trị hành chánh văn phòng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 229 | Nhập môn Quản trị học | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 230 | Nhập môn Logic học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 233 | Tâm lý học kỹ sư | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 236 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 315 | Quản trị nguồn nhân lực | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2075 | Quản lý thương hiệu | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2096 | Vệ sinh an toàn thực phẩm | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2120 | Quản trị chiến lược | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 238 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 232 | Nhập môn Xã hội học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | Tư duy hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Kỹ năng học tập đại học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | Kinh tế học đại cương (Ngành ngoài k.tế) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2072 | Thực hành Bếp Âu Á | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 2073 | Thực hành Bánh Á | 0 | 0 | 3 | 5 |
| 2074 | Quản trị tiệc | 0 | 0 | 3 | 5 |
| 2076 | Giao tiếp trong kinh doanh | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2077 | Chuyên đề doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 2078 | Kế toán nhà hàng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2079 | Anh văn chuyên ngành bếp | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2080 | Hành vi khách hàng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2081 | Văn hóa ẩm thực | 0 | 0 | 2 | 6 |
| 2082 | Nghiệp vụ bếp | 0 | 0 | 4 | 5 |
| 2083 | Quản trị bar | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 2084 | TH Pha chế thức uống | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 2085 | Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2086 | Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2087 | TH Quản trị tiệc | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 2088 | TH Dự án ẩm thực | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 2089 | Quản lý chất lượng dịch vụ ăn uống | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2090 | Thực hành Bánh Âu | 0 | 0 | 3 | 5 |
| 2091 | Tổ chức sự kiện | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 2092 | Tin học chuyên ngành | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 2093 | Quản trị tài chính | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2094 | Trang trí hoa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| 2095 | Hóa học thực phẩm | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2097 | Nguyên liệu thực phẩm | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 2098 | Dinh dưỡng thực phẩm | 0 | 0 | 2 | 3 |
| 2100 | Đồ họa ứng dụng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| 2101 | Tổng quan du lịch | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2102 | Thực tập tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2103 | Khóa luận tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2104 | Quản trị nguồn nhân lực | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2105 | Quản trị suất ăn Công nghiệp | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2106 | Ứng dụng CNTT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2107 | Quản lý Bếp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2108 | Trang điểm | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2109 | Quản trị du lịch và sự kiện | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2111 | Nghiệp vụ bánh | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2112 | Đồ án xây dựng ý tưởng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2113 | Đồ án quản trị nhà hàng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2114 | Lễ tân | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2115 | Anh văn chuyên ngành Nhà hàng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2116 | Quản trị nhà hàng và chất lượng dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2117 | Quản trị bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2118 | Quản trị chuỗi cung ứng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2119 | Nghệ thuật trang trí món ăn | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2121 | Quản trị khởi nghiệp | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2122 | Nghiệp vụ Bàn | 0 | 0 | 3 | 7 |
| 2123 | Thực hành Bếp Việt | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 2124 | Thực hành Bánh Việt | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Tổng cộng | 54 | 9 | 159 | 153 | |