| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 228 | Nhập môn quản trị chất lượng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 336 | Hóa đại cương | 4 | 5 | 4 | 6 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 1337 | Kinh tế & Tổ chức sản xuất in | 4 | 0 | 5 | 0 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 237 | Kỹ năng làm việc trong môi trường KT | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 1317 | CN TP sách và gia tăng giá trị tờ in | 3 | 0 | 4 | 5 |
| 1338 | ĐA Kinh tế & Tổ chức sản xuất in | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 1359 | Thực tập theo chuyên ngành In 2 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 1361 | Thực tập chuyên ngành Sau In 1 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 191 | Vật lý 1 | 2 | 8 | 2 | 8 |
| 337 | Vật lý 2 | 2 | 8 | 2 | 9 |
| 384 | Thí nghiệm vật lý 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 1316 | Quản trị màu | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 128 | Xác suất thống kê ứng dụng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 188 | Toán 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 189 | Toán 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 612 | Nhập môn lập trình Python | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 937 | TT dàn trang | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 1325 | An toàn lao động và QL bảo trì thiết bị | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 1328 | Thực hành - Thí nghiệm vật liệu in | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 1333 | Công nghệ in | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 1334 | ĐA Công nghệ in | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 1336 | ĐA Công nghệ gia công sau in | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 1344 | TT TK cấu trúc bao bì và định hình hộp | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 1353 | Công nghệ In bao bì | 2 | 0 | 7 | 0 |
| 376 | Điều khiển tự động | 1 | 4 | 2 | 5 |
| 1327 | Vật liệu in | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 1329 | Nghệ thuật trình bày ấn phẩm | 1 | 3 | 1 | 5 |
| 1330 | ĐA Nghệ thuật trình bày ấn phẩm | 1 | 3 | 1 | 5 |
| 306 | Vẽ kỹ thuật | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 1324 | LT màu và phục chế trong ngành in | 1 | 2 | 1 | 10 |
| 1335 | Công nghệ gia công sau in | 1 | 2 | 1 | 4 |
| 1339 | Quản lý chất lượng sản phẩm in | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 1345 | TT Bình trang điện tử | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 1350 | Hóa lý in | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 1356 | Thực tập chuyên ngành Trước In 2 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 229 | Nhập môn Quản trị học | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 230 | Nhập môn Logic học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 233 | Tâm lý học kỹ sư | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 236 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 1321 | Ứng dụng Matlab trong Công nghệ in | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 1323 | Đại cương về sản xuất in | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 1346 | TT In offset | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 1358 | Thực tập theo chuyên ngành In 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 1340 | ĐA Quản lý chất lượng sản phẩm in | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 1354 | TK cấu trúc và thành phẩm bao bì | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 1326 | Anh văn chuyên ngành in | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 1360 | Thực tập tốt nghiệp In | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 936 | TT xử lý ảnh | 0 | 2 | 3 | 3 |
| 1342 | TT Chế tạo khuôn In | 0 | 2 | 0 | 7 |
| 1357 | Thực tập tốt nghiệp Trước In | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 238 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 1303 | Thực tập 2 (Thực tập đồ họa) | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 1332 | ĐA chế bản | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 1347 | TT Thành phẩm | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 1355 | Thực tập chuyên ngành Trước In 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 1362 | Thực tập chuyên ngành Sau In 2 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 184 | Anh văn 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | Anh văn 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | Anh văn 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | Anh văn 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | Nhập môn Xã hội học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | Tư duy hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Kỹ năng học tập đại học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | Kinh tế học đại cương (Ngành ngoài k.tế) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | Thiết kế 3 (ấn phẩm nhận diện thương hiệu) | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 1298 | Thiết kế 5 (Thiết kế bao bì nhãn hiệu) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1320 | Nhập môn ngành Công nghệ Kỹ thuật In | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 1322 | Cơ điện tử trong ngành in | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 1331 | Công nghệ chế bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1341 | Liên kết doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1343 | TT Kiểm tra và xử lý file | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 1348 | Đồ án tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1349 | Hóa hữu cơ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1351 | Kiểm tra và xử lý dữ liệu | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 1352 | Công nghệ in offset | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1363 | Thực tập tốt nghiệp Sau In | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 1364 | Chuyên đề tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1365 | Truyền động điện | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 104 | 83 | 154 | 177 | |