| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 256 | Quản trị chuỗi cung ứng | 4 | 1 | 6 | 1 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 255 | Mua hàng | 4 | 0 | 7 | 0 |
| 2191 | Quản trị đa văn hoá | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 237 | Kỹ năng làm việc trong môi trường KT | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 887 | Nhập môn ngành TKTT | 3 | 0 | 6 | 4 |
| 889 | Lịch sử mỹ thuật | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 308 | Phân tích dữ liệu | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 900 | Đồ án thiết kế thời trang nữ | 2 | 2 | 5 | 7 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 880 | Xử lý chất liệu | 2 | 1 | 3 | 9 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 879 | Toán ứng dụng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 918 | Mỹ học | 2 | 0 | 6 | 4 |
| 937 | TT dàn trang | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 169 | Quản trị quan hệ khách hàng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 249 | Giao tiếp trong kinh doanh | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 881 | Lịch sử trang phục 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 885 | Vẽ Minh họa thời trang cơ bản | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 934 | Luật sở hữu trí tuệ | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 939 | Thiết kế 10 (Thiết kế quảng cáo) | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 2178 | Quan hệ kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 2187 | Quản trị dự án | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 229 | Nhập môn Quản trị học | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 230 | Nhập môn Logic học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 233 | Tâm lý học kỹ sư | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 236 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 269 | Tin học ứng dụng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 289 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 888 | Thiết kế rập căn bản | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 891 | Nền tảng thiết kế thời trang | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 901 | Đồ án thiết kế thời trang ấn tượng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 908 | TH ký họa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 911 | TH may căn bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 912 | TH may trang phục căn bản | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 924 | Đồ án Thiết kế thời trang thể thao | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 938 | Thiết kế 9 (Thiết kế lịch, thiệp) | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 944 | Tâm lý học kinh doanh | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 2163 | Công nghiệp thời trang | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 2179 | Đàm phán thương mại quốc tế | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 2186 | Chiến lược kinh doanh quốc tế | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2188 | Quản trị tài chính quốc tế | 1 | 0 | 1 | 9 |
| 2196 | Quản trị chất lượng dịch vụ | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 932 | Hệ thống cỡ số trang phục | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 936 | TT xử lý ảnh | 0 | 2 | 3 | 3 |
| 940 | Nghệ thuật chữ | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 2164 | Đồ án thiết kế thời trang ấn tượng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| 2167 | Lịch sử trang phục dân tộc | 0 | 2 | 2 | 5 |
| 238 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 913 | TH may trang phục nâng cao | 0 | 1 | 14 | 1 |
| 923 | Đồ án Thiết kế thời trang trẻ em | 0 | 1 | 2 | 7 |
| 935 | Phối cảnh thiết kế, quảng cáo, minh họa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| 2168 | Minh họa thời trang kỹ thuật số 2D | 0 | 1 | 1 | 5 |
| 2181 | Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương | 0 | 1 | 1 | 7 |
| 2183 | Quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 2192 | Sở hữu trí tuệ | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 2198 | Truyền thông marketing tích hợp | 0 | 1 | 2 | 4 |
| 165 | Kế hoạch khởi nghiệp | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 234 | Tư duy hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Kỹ năng học tập đại học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | Lịch sử trang phục 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | Hình họa cơ bản | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 884 | Vẽ mỹ thuật căn bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | Vật liệu thời trang | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 890 | Nguyên lý thị giác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | Vẽ mỹ thuật nâng cao | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | Vẽ Minh họa thời trang nâng cao | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | Vẽ kỹ thuật thiết kế thời trang | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 895 | Thiết kế rập nâng cao | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 896 | Thiết kế thời trang trên dressform | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | Thiêt kế rập trên máy tính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | Thiết kế phụ trang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 899 | Đồ án thiết kế thời trang nam | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 902 | Đồ án trình bày Bộ sưu tập | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | Kinh doanh thời trang | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 904 | Marketing thời trang | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 905 | Tổ chức show diễn | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 906 | Liên kết doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | Chuyên đề ngoại khóa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | TH hình họa nâng cao | 0 | 0 | 3 | 4 |
| 910 | TH thiết kế phụ trang | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 914 | Thực tập tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | Khóa luận tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | Tin học ứng dụng (Adobe Illustrator) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | Nhiếp ảnh | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 920 | Bố cục trang trí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | Khoa học màu sắc | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 922 | Đồ án thiết kế đồng phục | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | Đồ án Thiết kế thời trang lót | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 926 | Đồ án thiết kế áo khoác | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 927 | Xây dựng thương hiệu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | Nghệ thuật trưng bày sản phẩm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | Trang điểm | 0 | 0 | 2 | 5 |
| 930 | TH trang điểm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | Quản lý chất lượng trang phục | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | Thương mại Điện tử | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | Thiết kế 3 (ấn phẩm nhận diện thương hiệu) | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 942 | Xuất nhập khẩu hàng may mặc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | Đàm phán kinh doanh hàng may mặc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | Nghệ thuật trưng bày sản phẩm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2085 | Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2086 | Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2161 | Anh văn chuyên ngành thiết kế thời trang | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2162 | Chuyên đề doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2165 | Hình hoạ màu | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2166 | Kỹ thuật dàn trang | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2169 | Nghiên cứu phát triển ý tưởng thiết kế thời trang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2170 | Thiết kế đồng phục | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2171 | Thiết kế thời trang kỹ thuật số 3D | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2172 | Thiết kế thời trang trên Dress Form | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2173 | Xây dựng phong cách | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2174 | Xử lý hình ảnh thời trang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2175 | Nhập môn ngành KDQT | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2176 | Kinh doanh quốc tế | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2177 | Luật thương mại quốc tế | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2180 | Thanh toán quốc tế | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 2182 | Nghiệp vụ hải quan | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2184 | Nghiệp vụ logistics | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2185 | Vận tải và bảo hiểm ngoại thương | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 2189 | Quản trị vận hành | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 2190 | Địa lý kinh tế | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2193 | Thư tín thương mại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| 2194 | Rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2195 | Xúc tiến thương mại quốc tế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2197 | Chính sách thương mại quốc tế | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tổng cộng | 84 | 38 | 214 | 228 | |