| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 654 | Mạch điện | 8 | 2 | 9 | 6 |
| 682 | Hệ Thống Nhiệt Lạnh | 8 | 0 | 8 | 2 |
| 227 | Kinh tế học đại cương | 7 | 4 | 7 | 5 |
| 231 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 7 | 2 | 9 | 16 |
| 228 | Nhập môn quản trị chất lượng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 336 | Hóa đại cương | 4 | 5 | 4 | 6 |
| 655 | Hệ thống điện | 4 | 2 | 6 | 5 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 666 | Điện tử công suất | 3 | 5 | 5 | 7 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 237 | Kỹ năng làm việc trong môi trường KT | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 191 | Vật lý 1 | 2 | 8 | 2 | 8 |
| 337 | Vật lý 2 | 2 | 8 | 2 | 9 |
| 384 | Thí nghiệm vật lý 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 648 | Chuyên đề nhiệt | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 673 | TT điện và khí cụ điện | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 128 | Xác suất thống kê ứng dụng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 188 | Toán 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 189 | Toán 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 595 | Máy thủy lực và khí nén | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 660 | Các nguồn Năng lượng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| 670 | Đồ án môn học 2 (Điều khiển hệ thống) | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 687 | Hệ thống BMS (Năng lượng tái tạo) | 2 | 0 | 2 | 12 |
| 688 | Hệ thống SCADA (Năng lượng tái tạo) | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 592 | Vật lý 3 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 657 | Điều khiển lập trình PLC (Năng lượng tái tạo) | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 572 | Vi điều khiển ứng dụng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 661 | Bơm, Quạt, Máy nén | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 663 | Máy điện | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 229 | Nhập môn Quản trị học | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 230 | Nhập môn Logic học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 233 | Tâm lý học kỹ sư | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 236 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 332 | Toán 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 668 | Năng lượng Nhiệt mặt trời và ứng dụng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| 669 | Đồ án môn học 1 (Năng lượng tái tạo) | 1 | 0 | 5 | 4 |
| 675 | TT điều khiển lập trình (Năng lượng tái tạo) | 0 | 6 | 1 | 7 |
| 681 | Năng lượng Hydro và Pin Nhiên Liệu | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 358 | Cơ học lưu chất ứng dụng (CKM) | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 238 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 653 | Nhập môn ngành Năng lượng Tái tạo | 0 | 1 | 4 | 2 |
| 665 | Điện mặt trời và ứng dụng | 0 | 1 | 6 | 3 |
| 679 | Thực tập tốt nghiệp | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 165 | Kế hoạch khởi nghiệp | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 187 | Anh văn 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | Giáo dục quốc phòng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | Nhập môn Xã hội học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | Tư duy hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Kỹ năng học tập đại học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 591 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 615 | Lập trình Matlab | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | Anh văn 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | Anh văn 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | Anh văn 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | Thiết bị trao đổi nhiệt | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 656 | Đo lường Năng lượng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | Nhiệt động lực học và Truyền nhiệt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | Vẽ thiết kế hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | Lưới điện có nguồn phân tán Micro grid (Năng lượng tái tạo) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | Điện gió và ứng dụng | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 667 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | Chuyên đề Năng lượng tái tạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | TT đo lường Năng lượng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | TT thiết bị chuyển đổi điện năng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | TT lắp đặt hệ thống điện mặt trời | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | TT hệ thống điện gió và mặt trời | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | Chuyên đề Doanh Nghiệp (Năng lượng tái tạo) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | Khóa luận tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | Kinh tế và quản lý năng lượng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | Năng lượng sinh khối và sinh khí (Biomass and Biogas Energy) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | Mô hình hoá và mô phỏng hệ thống năng lượng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | Quản trị CN & QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Tổng cộng | 112 | 69 | 165 | 164 | |