| ID Môn | Tên Môn | Số lượng Giáo trình hiện có |
Số lượng Tài liệu Tham khảo hiện có |
Tổng Giáo trình theo đề cương |
Tổng Tài liệu Tham khảo theo đề cương |
|---|---|---|---|---|---|
| 654 | Mạch điện | 8 | 2 | 9 | 6 |
| 227 | Kinh tế học đại cương | 7 | 4 | 7 | 5 |
| 231 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 7 | 2 | 9 | 16 |
| 228 | Nhập môn quản trị chất lượng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| 132 | Giáo dục thể chất 3 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 1101 | Phân tích dữ liệu lớn - Big Data Analytics | 5 | 0 | 7 | 2 |
| 336 | Hóa đại cương | 4 | 5 | 4 | 6 |
| 122 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 1069 | Điện tử cơ bản - Basic Electronics | 3 | 3 | 3 | 10 |
| 1079 | Lập trình hướng đối tượng và kỹ thuật phần mềm - Object Oriented Programming and Software Engineering | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 125 | Pháp luật đại cương | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 237 | Kỹ năng làm việc trong môi trường KT | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 1086 | TT Kỹ thuật số | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 123 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 1073 | Mạng máy tính và Internet - Computer networks and the Internet | 3 | 0 | 3 | 1 |
| 191 | Vật lý 1 | 2 | 8 | 2 | 8 |
| 337 | Vật lý 2 | 2 | 8 | 2 | 9 |
| 1085 | TT Điện tử | 2 | 4 | 3 | 6 |
| 384 | Thí nghiệm vật lý 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
| 120 | Triết học Mác-Lênin | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 124 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 128 | Xác suất thống kê ứng dụng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 188 | Toán 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 189 | Toán 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 688 | Hệ thống SCADA (Năng lượng tái tạo) | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 1099 | Thị giác máy tính và xử lý ảnh - Computer Vision and Image Processing | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 1038 | Kỹ thuật số | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 1072 | Kiến trúc và tổ chức máy tính - Computer Architecture and Organization | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 1067 | Ngôn ngữ lập trình C | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 1113 | Năng lượng tái tạo | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 1043 | Xử lý tín hiệu số | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 1088 | TT Mạng máy tính và Internet | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 1098 | Công nghệ tương tác người - máy - Human-Computer Interface Technology | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 2126 | Mạch điện tử 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 130 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 229 | Nhập môn Quản trị học | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 230 | Nhập môn Logic học | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 233 | Tâm lý học kỹ sư | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 236 | Kỹ năng xây dựng kế hoạch | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 1064 | Toán 3 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1065 | Thí nghiệm vật lý 2 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 1066 | Toán nâng cao cho kỹ thuật máy tính | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1075 | Hệ thống nhúng - Embedded Systems | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 1077 | Học máy và Trí tuệ nhân tạo - Machine Learning and Artificial Intelligence | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 1080 | Hệ thống CPS - Cyber-Physical Systems | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1089 | TT Kiến trúc và tổ chức máy tính | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 1097 | Bảo mật mạng và quyền riêng tư - Network Security and Privacy | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 1110 | Xử lý tín hiệu và hình ảnh y sinh | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 1111 | Xe tự hành và Robot di động | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 2066 | Thiết kế vi mạch tích hợp số | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 2125 | Mạch điện tử 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 1107 | Mạng cảm biến vô tuyến - Wireless Sensor Networks | 0 | 2 | 1 | 5 |
| 238 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 1070 | Tín hiệu và hệ thống - Signals and Systems | 0 | 1 | 3 | 3 |
| 1074 | Giải thuật và cấu trúc dữ liệu - Data Structures and Algorithms | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 1103 | Phát triển ứng dụng di động - Mobile Application Development | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 1108 | Hệ thống nhúng thời gian thực - Real-Time Embedded Systems | 0 | 1 | 1 | 3 |
| 184 | Anh văn 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | Anh văn 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | Anh văn 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | Anh văn 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | Nhập môn Xã hội học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | Tư duy hệ thống | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | Kỹ năng học tập đại học | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1068 | Nhập môn ngành Hệ thống nhúng và IoT | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1071 | Lập trình với Python - Programming with Python | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1076 | Kiến trúc và Giao thức IoT - IoT Architecture and Protocols | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 1078 | Cơ sở khoa học dữ liệu - Fundamentals of Data Science | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 1081 | Hệ thống thực tế ảo - Virtual Reality Systems | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 1082 | Chuyên đề Doanh nghiệp (HTN-IoT) | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 1083 | Đồ án 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 1084 | Đồ án 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 1087 | TT Lập trình với Python | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 1090 | TT Hệ thống nhúng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 1091 | TT Kiến trúc và Giao thức IoT | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 1092 | TT Học máy và Trí tuệ nhân tạo | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 1093 | TT Hệ thống thực tế ảo | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 1094 | TT Tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1095 | Lãnh đạo và kinh doanh trong kỹ thuật (HTN-IoT) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1096 | Khóa luận tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1100 | Lý thuyết học sâu và ứng dụng - Deep Learning Theory and Applications | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1102 | Mạng vô tuyến và di động - Wireless and Mobile Networks | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1104 | Điện toán đám mây - Cloud Computing | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1105 | Cơ sơ dữ liệu và lập trình Web - Databases and Web Programming | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 1106 | Blockchain và ứng dụng - Blockchain and Applications | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1109 | Kỹ thuật robot | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1112 | Đo lường và điều khiển bằng máy tính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2054 | Cấu trúc rời rạc | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 2064 | Thiết kế hệ thống và vi mạch số | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2068 | TT Thiết kế hệ thống và vi mạch số | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 2069 | TT Thiết kế vi mạch tích hợp số | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 2127 | Thực tập tốt nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2128 | Khóa Luận Tốt Nghiệp | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tổng cộng | 118 | 68 | 191 | 166 | |